menu_book
見出し語検索結果 "mô tả" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "mô tả" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mô tả" (4件)
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
新しい銀行口座を作った。
Giá dầu mỏ tăng.
石油価格が上昇した。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)